genus symplocarpus
A botanist carefully examines the unusual flower of a genus Symplocarpus plant.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chi (phân loại sinh học) Symplocarpus: "genus symplocarpus" là một danh từ chỉ một chi thực vật trong họ Ráy (Araceae). Chi này chỉ bao gồm một loài duy nhất, đó là cây bắp cải chồn (skunk cabbage), có tên khoa học là Symplocarpus foetidus.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The genus symplocarpus is known for its single species, the skunk cabbage. (Chi Symplocarpus được biết đến với loài duy nhất của nó, cây bắp cải chồn.)
- Scientists study the genus symplocarpus to understand its unique pollination methods. (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Symplocarpus để hiểu các phương pháp thụ phấn độc đáo của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to belong to the genus symplocarpus": thuộc về chi Symplocarpus.
- The skunk cabbage belongs to the genus symplocarpus. (Cây bắp cải chồn thuộc về chi Symplocarpus.)
"the only member of the genus symplocarpus": thành viên duy nhất của chi Symplocarpus.
- Symplocarpus foetidus is the only member of the genus symplocarpus. (Loài Symplocarpus foetidus là thành viên duy nhất của chi Symplocarpus.)
Biến thể và từ gần giống
Symplocarpus (danh từ riêng): tên khoa học của chi, thường được dùng thay cho "genus symplocarpus".
- Symplocarpus is a genus of flowering plants. (Symplocarpus là một chi thực vật có hoa.)
Symplocarpus foetidus (danh từ riêng): tên loài duy nhất trong chi, tức cây bắp cải chồn.
- Symplocarpus foetidus emits a foul odor when its leaves are crushed. (Cây Symplocarpus foetidus tỏa ra mùi hôi khi lá của nó bị nghiền nát.)
Từ đồng nghĩa
- Chi bắp cải chồn: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho "genus symplocarpus".
- Chi bắp cải chồn chỉ có một loài duy nhất. (Chi bắp cải chồn chỉ có một loài duy nhất.)
Các cụm từ (không có phrasal verbs vì đây là danh từ chuyên ngành)
- Không có cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan.